South Central Coastal Vietnam |
| Province | Capital | Population | Area km² |
|---|---|---|---|
| Bình Định | Qui Nhơn | 1,481,000 | 6,076 |
| Khánh Hòa | Nha Trang | 1,066,300 | 5,197 |
| Phú Yên | Tuy Hòa | 811,400 | 5,045 |
| Quảng Nam | Tam Kỳ | 1,402,700 | 10,408 |
| Quảng Ngãi | Quảng Ngãi | 1,206,400 | 5,135 |
| Bình Thuận | Phan Thiết | 1,079,700 | 7,828 |
| Ninh Thuận | Phan Rang–Tháp Chàm | 531,700 | 3,360 |
| Da Nang (municipality) | 715,000 | 1,256 |
